cỏ voi

cỏ voi

Người nông dân đang cắt cỏ voi cho đàn bò.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ lâu năm, thân cao, thuộc họ hòa thảo, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc: "cỏ voi" tên gọi phổ biến của loài thực vật tên khoa học Pennisetum purpureum, đặc điểm thân cao, dài, sinh trưởng nhanh cho năng suất sinh khối lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nông dân trồng cỏ voi để nuôi trâu . (Người nông dân trồng cỏ voi để làm thức ăn cho đàn trâu, .)
    • Cỏ voi nguồn thức ăn xanh quan trọng trong chăn nuôi. (Cỏ voi một nguồn cung cấp thức ăn thô xanh chủ yếu cho ngành chăn nuôi.)
    • Thửa ruộng kia trồng toàn cỏ voi. (Miếng đất nông nghiệp đó được sử dụng để canh tác hoàn toàn cỏ voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp bền vững: "cỏ voi" còn được nghiên cứu sử dụng như một loại cây che phủ đất, chống xói mòn, hoặc làm nguyên liệuphân compost.
    • Mô hình trồng cỏ voi kết hợp chống xói mòn đang được nhân rộng. (Mô hình canh tác sử dụng cỏ voi với mục đích kép lấy thức ăn ngăn chặn xói mòn đất đang được phổ biến rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ sả (danh từ): Một loại cỏ khác cũng thường được trồng làm thức ăn gia súc, mùi thơm đặc trưng.
  • Cỏ ghine (danh từ): Tên gọi khác của một số giống cỏ hòa thảo khác dùng trong chăn nuôi.
  • Cỏ VA06 (danh từ): Một giống cỏ voi được cải tiến, cho năng suất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ nuôi (danh từ, cách gọi thông tục): Chỉ chung các loại cỏ được trồng để làm thức ăn cho gia súc, trong đó phổ biến cỏ voi.
  • Cỏ thức ăn gia súc (danh từ): Cách gọi theo công dụng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cỏ voi".

Từ chứa "cỏ voi"