cỏ voi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cỏ lâu năm, thân cao, thuộc họ hòa thảo, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc: "cỏ voi" là tên gọi phổ biến của loài thực vật có tên khoa học Pennisetum purpureum, có đặc điểm thân cao, lá dài, sinh trưởng nhanh và cho năng suất sinh khối lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nông dân trồng cỏ voi để nuôi trâu bò. (Người nông dân trồng cỏ voi để làm thức ăn cho đàn trâu, bò.)
- Cỏ voi là nguồn thức ăn xanh quan trọng trong chăn nuôi. (Cỏ voi là một nguồn cung cấp thức ăn thô xanh chủ yếu cho ngành chăn nuôi.)
- Thửa ruộng kia trồng toàn cỏ voi. (Miếng đất nông nghiệp đó được sử dụng để canh tác hoàn toàn cỏ voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp bền vững: "cỏ voi" còn được nghiên cứu và sử dụng như một loại cây che phủ đất, chống xói mòn, hoặc làm nguyên liệu ủ phân compost.
- Mô hình trồng cỏ voi kết hợp chống xói mòn đang được nhân rộng. (Mô hình canh tác sử dụng cỏ voi với mục đích kép là lấy thức ăn và ngăn chặn xói mòn đất đang được phổ biến rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cỏ sả (danh từ): Một loại cỏ khác cũng thường được trồng làm thức ăn gia súc, có mùi thơm đặc trưng.
- Cỏ ghine (danh từ): Tên gọi khác của một số giống cỏ hòa thảo khác dùng trong chăn nuôi.
- Cỏ VA06 (danh từ): Một giống cỏ voi được cải tiến, cho năng suất cao.
Từ đồng nghĩa
- Cỏ nuôi bò (danh từ, cách gọi thông tục): Chỉ chung các loại cỏ được trồng để làm thức ăn cho gia súc, trong đó phổ biến là cỏ voi.
- Cỏ thức ăn gia súc (danh từ): Cách gọi theo công dụng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cỏ voi".